1. TEST ELISA KIỂM TRA CHẤT GÂY DỊ ỨNG TRONG THỰC PHẨM – ELISA KITII
- Kit test được cấp phép theo phương pháp ELISA định lượng protein dị ứng và xác định hàm lượng protein dị ứng dựa vào kỹ thuật miễn dịch gắn enzym với độ nhạy cao.
- Mẫu kiểm tra: mẫu thực phẩm chưa qua chế biến và đã qua chế biến.
- Độ đặc hiệu cao (Hạn chế tối đa dương tính giả và âm tính giả).
- Tất cả Kit II ELISA test nhanh chất gây dị ứng trong thực phẩm sử dụng cùng một loại dung dịch đệm chiết và cùng một quy trình tách chiết.
TrứngĐậu nành Lúa mìBeta-lactoglobulin sữa Kiều mạch Đậu phộng Giáp xác Hạt phỉ Vừng High Sensitive PeanutCasein
Bộ test ELISA của Morinaga được thực hiện theo 9 bước tuần tự, từ chuẩn bị mẫu đến đọc kết quả định lượng. Mỗi bước cần tuân thủ chính xác để đảm bảo độ tin cậy của kết quả phân tích.
Bước 1 – Chuẩn bị và chiết xuất mẫu
- Mẫu được nghiền nhỏ và trộn đều nhằm đảm bảo tính đồng nhất.
- Cân chính xác 1 g mẫu, cho vào 19 mL dung dịch chiết.
- Tiến hành chiết bằng một trong hai cách:
- Đun sôi 10 phút, hoặc
- Lắc qua đêm trong trường hợp không gia nhiệt.
Bước 2 – Chuẩn hóa dung dịch chiết và pha loãng mẫu
Chuẩn bị Sample Extraction Solution theo đúng tỷ lệ hướng dẫn (có thể bao gồm dung dịch đệm, kháng thể, mercaptoethanol và nước). Sau khi chiết:
- Điều chỉnh pH dung dịch về khoảng 6.0–8.0
- Ly tâm để loại bỏ cặn rắn
- Thu dịch trong và pha loãng 20 lần (Dilution I) trước khi phân tích.

Bước 3 – Nạp mẫu và ủ kháng thể sơ cấp
- Dùng micropipette cho 100 µL dung dịch chuẩn và mẫu đã pha loãng vào từng giếng trên microplate.
- Đảm bảo thao tác chính xác và tránh nhiễm chéo giữa các giếng.
Bước 4 – Rửa giếng sau ủ lần thứ nhất
- Rửa microplate 6 lần bằng dung dịch Wash Buffer đã pha loãng để loại bỏ các thành phần không liên kết.
Bước 5 – Thêm kháng thể gắn enzyme và ủ
- Bổ sung 100 µL Enzyme-conjugated Antibody vào mỗi giếng.
- Ủ trong 30 phút ở nhiệt độ phòng (20–25 °C) để hình thành phức hợp kháng nguyên – kháng thể – enzyme.
Bước 6 – Rửa giếng lần thứ hai
- Tiếp tục rửa 6 lần nhằm loại bỏ hoàn toàn lượng kháng thể dư thừa không tham gia phản ứng.
Bước 7 – Thêm cơ chất và phát triển màu
- Thêm 100 µL dung dịch cơ chất TMB vào từng giếng.
- Ủ trong 20–30 phút, tránh ánh sáng trực tiếp, để phản ứng enzyme tạo màu xanh đặc trưng.
Bước 8 – Dừng phản ứng
- Cho 100 µL dung dịch dừng phản ứng (thường là acid sulfuric 1N) vào mỗi giếng để kết thúc quá trình tạo màu.
Bước 9 – Đọc và xử lý kết quả
- Đo giá trị hấp thụ quang OD tại bước sóng 450 nm (có thể trừ nền ở 600–650 nm nếu cần).
- Xác định nồng độ protein dựa trên đường chuẩn (standard curve).
- Trong trường hợp giá trị vượt thang đo, cần pha loãng lại mẫu và đo lại để đảm bảo độ chính xác.
2. TEST NHANH KIỂM TRA CHẤT DỊ ỨNG TRONG THỰC PHẨM - RAPID TEST PROII
- Test xác định chất dị ứng (test định tính) giúp kiểm tra chất gây dị ứng trong thực phẩm dựa trên nguyên tắc miễn dịch theo dòng (lateral flow) với độ nhạy cao.
- Rapid test proII kiểm tra dị ứng trong thực phẩm là kit test được cấp phép có mẫu kiểm tra đa dạng:
+ Mẫu thực phẩm chưa qua chế biến và đã qua chế biến.
+ Mẫu quét bề mặt và nước rửa trong dây chuyền sản xuất.
- Rapid test ProII – Kit test kiểm tra chất dị ứng sử dụng cùng dung dịch đệm chiết với Kit II ELISA
- Bộ kit cung cấp bao gồm: Thuốc thử, ống test, pipet và que swab.
- Giảm thiểu tối đa rủi ro âm tính giả nhờ vào giải pháp sử dụng dung dịch đệm chiết đặc biệt.
Trứng Sữa Bột mỳ Đậu nành Kiều mạch Đậu phộng Óc chó Động vật có vỏ Giáp xác
Rapid Test ProⅡ của Morinaga có quy trình xử lý khác nhau tùy theo loại mẫu phân tích. Người dùng cần lựa chọn đúng phương pháp tương ứng với mẫu thực phẩm, mẫu lau bề mặt hoặc mẫu nước rửa để đảm bảo kết quả chính xác.
A. Quy trình xử lý mẫu thực phẩm

- Mẫu được xay hoặc nghiền kỹ để đạt trạng thái đồng nhất.
- Cân 1,0 g mẫu và cho vào ống nghiệm 50 mL.
- Thêm 1 gói dung dịch chiết (Extraction Solution – 19 mL) vào ống.
- Lắc mạnh bằng vortex trong 30 giây.
- Đặt ống vào bể nước nóng ở nhiệt độ trên 90°C trong 10 phút để chiết protein.
- Lấy ống ra và để nguội tự nhiên về nhiệt độ phòng.
- Lắc vortex lại 30 giây.
- Để yên vài phút cho cặn lắng xuống, sau đó hút phần dung dịch trong phía trên (Sample Extract).
- Trường hợp dung dịch quá đục, có thể lọc hoặc ly tâm trước khi sử dụng.
Đây là quy trình xử lý mẫu thực phẩm tiêu chuẩn theo khuyến nghị của Morinaga cho Rapid Test ProⅡ.
B. Quy trình xử lý mẫu lau bề mặt (Swab)

- Dùng tăm bông đã làm ẩm để lau khu vực diện tích 10 × 10 cm, thao tác theo cả chiều ngang và chéo.
- Cho tăm bông vào ống 50 mL.
- Thêm 4 mL dung dịch Extraction Solution.
- Lắc vortex 30 giây để giải phóng mẫu khỏi tăm bông.
- Gia nhiệt trong bể nước nóng >90°C trong 10 phút.
- Để nguội tự nhiên về nhiệt độ phòng.
- Lắc vortex lại và thu dịch chiết (Sample Extract) để tiến hành test.
C. Quy trình xử lý mẫu nước rửa

- Lấy 1,0 mL mẫu nước rửa cho vào ống 50 mL.
- Thêm 1 gói Extraction Solution.
- Lắc vortex 30 giây để trộn đều.
- Đun trong nước nóng trên 90°C trong 10 phút.
- Để nguội, sau đó vortex lại 30 giây.
- Thu phần dung dịch đã chiết (Sample Extract).
- Chuẩn bị dung dịch thử (Test Solution)
- Sau khi thu được Sample Extract, tiến hành pha dung dịch test như sau:
- Dùng pipette dung tích lớn (L) hút 900 µL Diluent cho vào ống 1,5 mL.
- Dùng pipette dung tích nhỏ (S) thêm 100 µL Sample Extract.
- Trộn đều dung dịch. Hỗn hợp thu được chính là Test Solution, sẵn sàng cho bước phân tích tiếp theo.
D. Cách đọc kết quả que test
Với Egg, Gluten, Buckwheat, Peanut, Crustacean, Walnut, Cashew, Soya, Shellfish
- Dương tính: Có vạch màu (đen hoặc đỏ) trong vùng test và có vạch đỏ trong vùng xác nhận.
- Âm tính: Không có vạch màu trong vùng test, chỉ có vạch xác nhận.
- Không hợp lệ: Không có vạch nào trong vùng xác nhận.

Với Total Milk (Casein + Whey)
- Vạch đen: Phản ứng với casein (protein sữa).
- Vạch đỏ: Phản ứng với β-lactoglobulin (whey protein).

3. TEST NHANH KIỂM TRA CHẤT DỊ ỨNG TRONG THỰC PHẨM (MẪU QUÉT BỀ MẶT VÀ NƯỚC RỬA DÂY CHUYỀN) - RAPID TEST EASY
- Test nhanh kiểm tra protein dị ứng (test định tính) về các chất gây dị ứng trong thực phẩm dựa trên nguyên tắc miễn dịch theo dòng (lateral flow).
- Kit có quy trình test đơn giản nhất trong thời điểm hiện tại. Chưa có bộ kit kiểm tra nào có quy trình test đơn giản hơn bộ Rapid test Easy.
- Rapid test easy kiểm tra dị ứng trong thực phẩm có mẫu kiểm tra: mẫu quét bề mặt và nước rửa dây chuyền sản xuất.
Bộ kit KHÔNG phù hợp sử dụng cho việc test nguyên vật liệu.
- Cung cấp bao gồm: Bộ kit quét bề mặt (swab kit), không sử dụng thêm các vật liệu tiêu hao khác.
Trứng Sữa Đậu nành Bột mỳ Kiều mạch Đậu phộng Óc chó
Cách sử dụng kit kiểm tra nhanh dị ứng thực phẩm - ELISA KITII
Lưu ý:
- Đảm bảo tránh nhiễm chéo thông qua ống nghiệm, dụng cụ chứa, pipet, v.v.
- Khuyến nghị sử dụng vật tư dùng một lần.
- Trước khi sử dụng, điều chỉnh Test Stick về nhiệt độ 20–30°C (68–86°F) và chỉ mở bao bì ngay trước khi dùng. Ở nhiệt độ thấp, Test Stick có thể không hoạt động đúng.
- Dung dịch thử (Test Solution) phải được thử ở nhiệt độ phòng 20–30°C (68–86°F).
- Sự hiện diện của chất tẩy rửa, thuốc tẩy (bleach) hoặc clo trong Dung dịch thử có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm → Khuyến nghị kiểm tra ảnh hưởng này trước khi sử dụng.
- Không chạm vào khe nhỏ mẫu cũng như cửa sổ đọc kết quả của Test Stick.
(A) Đối với mẫu thử bằng tăm bông (swab)
- Mở nắp vặn của bộ kit tăm bông, vắt nhẹ đầu tăm bông để loại bỏ độ ẩm dư thừa.
- Lau kỹ bề mặt cần kiểm tra diện tích 10 cm × 10 cm theo hình zíc zắc:
- Lần lau thứ nhất theo đường chéo
- Lần lau thứ hai theo đường chéo vuông góc với lần thứ nhất (Hình a).
- Cho tăm bông vào chai, vặn chặt nắp và lắc mạnh (không lắc theo phương thẳng đứng) → Dung dịch thu được gọi là Dung dịch thử (Test Solution) (Hình b).
- Đặt Test Stick nằm ngang. Mở nắp, lật ngược chai và nhỏ 200 µL (4 giọt) Dung dịch thử vào khe nhỏ mẫu bằng cách bóp chai (Hình c).

(B) Đối với mẫu nước tráng (rinse water sample)
- Thu thập nước tráng và gọi là Dung dịch thử (Test Solution) (Hình 3a).
- Đặt Test Stick nằm ngang và nhỏ 200 µL Dung dịch thử vào khe nhỏ mẫu (Hình 3b).

(C) Kết quả
Ủ Test Stick trong đúng 10 phút ở nhiệt độ phòng, đặt trên bề mặt phẳng và nằm ngang. Đọc kết quả ngay lập tức tại cửa sổ hiển thị kết quả như mô tả dưới đây.
- DƯƠNG TÍNH (Positive): Xuất hiện vạch màu đỏ trong cửa sổ kết quả, đồng thời có màu đỏ trong cửa sổ xác nhận.
- ÂM TÍNH (Negative): Không có vạch trong cửa sổ kết quả, nhưng vẫn có màu đỏ trong cửa sổ xác nhận.
- KHÔNG HỢP LỆ (Invalid): Không có màu trong cửa sổ xác nhận, bất kể có hay không có vạch trong cửa sổ kết quả.

4. KIT KIỂM TRA NHANH PROTEIN BỀ MẶT - INSTANT SWAB TOTAL PROTEIN
- Test kiểm tra nhanh protein bề mặt trên dây chuyền sản xuất
- Instant Swab Total Protein kiểm tra dị ứng thực phẩm có mẫu kiểm tra: mẫu quét bề mặt.
- Thời gian phát hiện: Vài giây.
- Thao tác thực hiện đơn giản, KHÔNG yêu cầu thiết bị phòng lab phải chuyên dụng, KHÔNG yêu cầu chuẩn bị trước mẫu và thuốc thử.
- Que test dư lượng protein ứng dụng để hỗ trợ cho việc giám sát vệ sinh, sàng lọc protein nói chung và kiểm soát chất gây dị ứng.
Do đa số các chất gây dị ứng là các protein, nếu trên bề mặt không có protein, thì cũng không chứa chất gây dị ứng.
Chi tiết sản phẩm
Là kit test xác định chất dị ứng được cấp phép
Thực phẩm luôn là vấn đề được quan tâm hàng đầu từ trước đến nay. Vậy nên những loại test nhanh thực phẩm luôn cần được cấp phép thì mới được áp dụng vào ứng dụng rộng rãi.
Hiện các loại test protein theo phương pháp ELISA tại Yamaguchi đều là kit test được cấp phép và có chứng nhận đã qua kiểm định. Vậy nên khách hàng có thể yên tâm 100% khi sử dụng test kiểm tra protein dị ứng trong thực phẩm.
Yamaguchi là doanh nghiệp hàng đầu tại Việt nam trong lĩnh vực cung cấp test nhanh thực phẩm. Chúng tôi luôn cam kết đem đến cho khách hàng sản phẩm và dịch vụ tốt nhất.