1. Giới thiệu đầu phun khí thẳng 1/4 CCP 2.5A
Đầu phun khí thẳng 1/4 CCP 2.5A IKEUCHI là dòng straight air nozzle sử dụng khí nén để tạo một luồng khí thẳng tập trung vào một vùng nhỏ. Khác với béc thổi quạt tạo vùng tác động rộng, CCP-A tập trung lực khí tại một điểm nên phù hợp với các công đoạn cần thổi tách nước, thổi khô hoặc làm sạch chính xác tại vị trí khó tiếp cận.
Model 1/4M CCP 2.5A S303 sử dụng lỗ khí Ø2,5 mm – kích thước lớn nhất trong bốn lựa chọn của CCP-A Series. Sản phẩm có lưu lượng khí 215 L/min, Normal tại 0,3 MPa và lực thổi khoảng 3,1 N tại 0,5 MPa, phù hợp những vị trí cần lực thổi mạnh.
2. Điểm nổi bật của béc thổi khí tia thẳng CCP
- Tia khí thẳng tập trung: Toàn bộ luồng khí hướng vào một vùng nhỏ, tạo lực thổi cao tại vị trí cần xử lý.
- Lỗ khí Ø2,5 mm: Là cấu hình có đường kính lỗ lớn nhất trong CCP-A Series.
- Lực thổi mạnh: Đạt khoảng 3,1 N tại áp suất khí 0,5 MPa.
- Thiết kế nhỏ gọn: Chiều dài chỉ 30 mm, thuận tiện lắp trong khu vực máy móc có không gian hạn chế.
- Vật liệu S303: Có khả năng chịu nhiệt, chống mài mòn và chống ăn mòn phù hợp với nhiều môi trường sản xuất.
- Chịu nhiệt tới 400°C: Phù hợp các vị trí có nhiệt độ môi trường cao trong giới hạn công bố.
- Áp suất tối đa 1,0 MPa: Cho phép điều chỉnh lực thổi theo yêu cầu thực tế.
- Chuyên cho thổi chính xác: Phù hợp loại bỏ nước và chất lỏng còn đọng trong các khe, lỗ hoặc vị trí nhỏ trên chi tiết.
3. Thông số kỹ thuật 1/4M CCP 2.5A S303
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | 1/4M CCP 2.5A S303 |
| Dòng sản phẩm | CCP-A |
| Hãng sản xuất | IKEUCHI – Nhật Bản |
| Kiểu thổi | Solid Stream Jet |
| Nguồn khí | Khí nén |
| Kết nối | R1/4 – ren ngoài |
| Đường kính lỗ khí | Ø2,5 mm |
| Lưu lượng khí tại 0,3 MPa | 215 L/min, Normal |
| Lưu lượng khí tại 0,5 MPa | 321 L/min, Normal |
| Lực thổi tại 0,5 MPa | Khoảng 3,1 N |
| Độ ồn tại 0,3 MPa | Khoảng 84 dBA |
| Áp suất vận hành tối đa | 1,0 MPa |
| Nhiệt độ tối đa | 400°C |
| Vật liệu | S303 |
| Chiều dài tổng thể | 30 mm |
| Khối lượng | 19 g |
Kích thước model CCP 2.5A
| Hạng mục | Kích thước |
|---|---|
| Chiều dài L1 | 30 mm |
| Chiều dài L2 | 19,5 mm |
| Chiều rộng lục giác H | 14 mm |
| Kích thước N | 10,5 mm |
| Đường kính lỗ | Ø2,5 mm |
| Khối lượng | 19 g |
4. Khả năng thổi của CCP 2.5A
Tại khoảng cách 100 mm từ đầu béc, model CCP 2.5A tạo vùng thổi có đường kính khoảng 30 mm. Đây là vùng tác động tương đối hẹp so với béc thổi quạt, nhưng đổi lại lực khí được tập trung hơn tại vị trí cần làm sạch hoặc tách nước.
| Áp suất khí | Lưu lượng CCP 2.5A |
|---|---|
| 0,1 MPa | 109 L/min, Normal |
| 0,2 MPa | 162 L/min, Normal |
| 0,3 MPa | 215 L/min, Normal |
| 0,4 MPa | 268 L/min, Normal |
| 0,5 MPa | 321 L/min, Normal |
5. Ứng dụng đầu phun khí CCP trong các ngành
IKEUCHI công bố CCP-A cho các công đoạn blow-off drying trong đúc, gia công cơ khí và sản xuất động cơ/powertrain ô tô. Riêng trang bán model 1/4M CCP 2.5A S303 tại Rakuten cũng nêu trực tiếp ứng dụng tách nước khỏi engine block.
- Ngành ô tô – xe máy: Làm béc thổi tách nước tại các lỗ, khe và bề mặt trên engine block, cylinder head hoặc linh kiện sau công đoạn rửa; hỗ trợ thổi khô động cơ trước công đoạn lắp ráp hoặc kiểm tra.
- Ngành gia công cơ khí: Thổi nước, dầu, dung dịch làm mát và phoi còn lại trên chi tiết sau rửa hoặc gia công, đặc biệt tại các lỗ sâu và vị trí khó tiếp cận.
- Ngành đúc: Thổi khô chi tiết đúc, loại bỏ nước hoặc chất lỏng còn đọng sau công đoạn rửa và làm sạch bề mặt trước công đoạn tiếp theo.
6. Vì sao chọn béc thổi khí tia thẳng CCP 2.5A?
Điểm mạnh của CCP air nozzle là khả năng tập trung luồng khí vào một vùng nhỏ. Với những chi tiết có nhiều hốc, lỗ hoặc rãnh, việc sử dụng béc thổi quạt có thể khiến lượng khí phân tán sang khu vực không cần thiết. CCP-A hướng lực khí trực tiếp vào vị trí mục tiêu, phù hợp hơn cho thổi tách nước và làm khô cục bộ.
Đặc biệt, model 1/4M CCP 2.5A S303 có lỗ Ø2,5 mm, lưu lượng 215 L/min tại 0,3 MPa, áp suất tối đa 1,0 MPa và chịu nhiệt tới 400°C. Vì vậy, đây là lựa chọn phù hợp cho các công đoạn thổi khô động cơ, linh kiện cơ khí và chi tiết đúc cần tia khí thẳng, nhỏ gọn và lực thổi cao.
