Mô tả chung / 一般说明
Hệ thống đo không tiếp xúc này sử dụng hình ảnh quang học, đặc biệt phù hợp để đo các chi tiết dập, chi tiết nhựa, chi tiết đúc phun, in lụa và ngành công nghiệp điện tử. Đầu dò tiếp xúc có thể đạt được phép đo 3D độ chính xác cao. Hệ thống chiếu sáng điều khiển bằng máy tính bao gồm đèn đồng trục (chiếu sáng từ trên xuống), đèn nền (ánh sáng truyền qua) và đèn LED vòng.
通过光学成像完成非接触测量, 特别适合于冲压件,塑料件,注塑件和丝膜印刷,电子等行业的测量要求,接触测头可以实现高精度3维测量。精密紧凑的3D影像仪。花岗岩基座, 高精度线性导轨, 轻质高强度特种铝合金框架,玻璃工作台。计算机控制的照明光源系统: 同轴光(上光), 背光(透射光)及LED环形照明光,集多种传感器于一体,直流伺服电机,滚珠丝杆传动,真正的3维空间补偿和空间测量精度。
Cung cấp bao gồm / 供货范围包括:
- Máy đo / 测量仪
- Phần mềm / 软件:PC-Dmis
- Hiệu chuẩn, đào tạo phần mềm / 校准及软件培训
Ứng dụng / 应用
- Kiểm tra bảng mạch điện tử / 电子电路板检测
- Kiểm tra linh kiện cơ khí / 机械零部件检测
Điểm mạnh / 优点:
- Độ chính xác cao / 高精度: Phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi đo lường chính xác / 适用于对测量精度要求高的应用。
- Linh hoạt / 灵活: Có thể cấu hình để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng ứng dụng / 可根据不同应用需求进行配置。
- Thân thiện với người dùng / 用户友好: Phần mềm cung cấp trải nghiệm người dùng tối ưu / 软件提供良好的用户体验
Thông số kỹ thuật sản phẩm / 产品规格 ?
|
机器型号 |
外形尺寸(mm) |
工作台承重(kg) |
机器重量(kg) |
|
6.6.3 |
1150*1800*2154 |
50 |
3000 |
|
10.10.3 |
1550*2600*2114 |
50 |
5000 |
|
环境要求 Environmental Requirements |
|
|
检测间温度 Temperature |
19.2℃ -20.8℃ |
|
空气相对湿度 Humidity |
40-70% |
|
电压 Voltage |
220V±10% |
|
频率 Frequency |
50/60Hz |
|
耗电量 Power Consumption |
1500VA |
|
接地电阻 Ground Resistance |
<4Ω |
|
环境振动 Vibration |
<5x10-3m/s2, <5 μm at 5 Hz |
|
气源要求 Compressed Air Source Requirements |
|
|
输入气源压力 Air Pressure |
0.6-0.8 MPa |
|
输入气源流量 Air Flow Rate |
≥300 Nlmin |
|
气源消耗量 Air Consumption Relative humidity |
75 NUmin |
